Chăm sóc trẻ mất nước: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử lý
Trẻ mất nước là tình trạng lượng nước trong cơ thể trẻ bị giảm đáng kể, ảnh hưởng đến sự hoạt động của các cơ quan và hệ thống. Trẻ mất nước có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí có thể tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vì vậy, cha mẹ cần biết những nguyên nhân, dấu hiệu và cách chăm sóc trẻ mất nước để bảo vệ sức khỏe của con.
Nguyên nhân gây ra tình trạng trẻ mất nước
Trẻ mất nước có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng phổ biến nhất là do:
Tiêu chảy
Là tình trạng trẻ đi tiêu phân lỏng, nhiều hơn 3 lần trong một ngày. Tiêu chảy có thể do nhiễm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc do dị ứng thực phẩm. Tiêu chảy làm cho trẻ mất nhiều nước và điện giải qua đường tiêu hóa, gây ra tình trạng mất nước và mất cân bằng điện giải.

Tiêu chảy dẫn đến thiếu nước ở trẻ
Nôn mửa
Là tình trạng trẻ ói ra nhiều lần trong ngày. Nôn mửa có thể do viêm dạ dày ruột, ngộ độc thực phẩm, say xe, sốt cao hoặc do các bệnh lý khác. Nôn mửa làm cho trẻ không thể hấp thu đủ lượng nước và chất dinh dưỡng, gây ra tình trạng suy dinh dưỡng và mất nước.

Nôn mửa dẫn đến thiếu nước ở trẻ
Sốt cao
Là tình trạng thân nhiệt của trẻ tăng cao hơn bình thường, thường do các bệnh nhiễm trùng hoặc viêm. Sốt cao làm cho trẻ bài tiết nhiều mồ hôi qua da, gây ra tình trạng mất nước.

Sốt cao dẫn đến thiếu nước ở trẻ
Hoạt động quá sức
Là tình trạng trẻ vận động quá mức hoặc chơi quá lâu, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng. Hoạt động quá sức làm cho trẻ bài tiết nhiều mồ hôi qua da, gây ra tình trạng mất nước.

Hoạt động quá sức dẫn đến thiếu nước ở trẻ
Dấu hiệu nhận biết trẻ mất nước
Khi cơ thể trẻ bị thiếu nước, phản ứng đầu tiên của cơ thể là khát nước. Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất để cha mẹ nhận biết trẻ mất nước. Ngoài ra, còn có những dấu hiệu khác tuỳ theo từng độ tuổi của trẻ:
Trẻ sơ sinh
Trẻ khóc nhưng không rơi nước mắt hoặc chỉ rơi ra vài giọt. Thóp (nơi tiếp giáp của các xương sọ) chìm sâu, khô miệng và môi
Trẻ đi tiểu ít hơn bình thường, tã không ướt trong khoảng 3 tiếng. Trẻ buồn ngủ nhiều hơn bình thường; Nhịp thở nhanh bất thường; Tay chân lạnh và nhợt nhạt.
Trẻ nhỏ
Trẻ khát nước và uống nhiều hơn bình thường; Nước tiểu có màu vàng đậm và có mùi hôi; Da khô và không đàn hồi khi bị kéo nhẹ; Mắt chìm và quầng thâm; Cằm, miệng và lưỡi khô; Trẻ kém hoạt động, uể oải và cáu gắt.
Cách chăm sóc trẻ mất nước
Khi phát hiện trẻ mất nước, cha mẹ cần làm những việc sau:
Cho trẻ uống nhiều nước sạch
Cho trẻ uống nhiều nước sạch hoặc nước ép trái cây tươi để bù lượng nước mất đi. Có thể chia làm nhiều lần uống, mỗi lần một ít.
Cho trẻ uống dung dịch bù nước (ORS)
Trẻ có thể uống dung dịch bù nước ( ORS) vài lần một giờ bên cạnh đó vẫn cho trẻ bú sữa mẹ, hoặc công thức và nước. ORS là dung dịch chứa nước, đường và các chất điện giải, giúp điều chỉnh các rối loạn trong cơ thể trẻ.
ORS có thể mua ở các hiệu thuốc hoặc tự pha theo công thức: 1 lít nước sạch, 6 muỗng cà phê đường và 1/2 muỗng cà phê muối.

Khi trẻ mất nước có thể trẻ uống dung dịch bù nước (ORS
Cho trẻ hoạt động ở môi trường mát mẻ
Trong thời tiết nóng, giữ trẻ ở một nơi mát mẻ, không tiếp xúc với ánh mặt trời. Mặc cho trẻ quần áo nhẹ và thoáng. Lau mát cho trẻ bằng khăn ẩm hoặc miếng vải mát.

Nên cho trẻ hoạt động ở môi trường mát mẻ
Cho trẻ ăn uống nhẹ nhàng và dễ tiêu
Tránh cho trẻ ăn những thực phẩm nặng mỡ, cay nóng, chua hoặc có thể gây kích ứng cho dạ dày và ruột. Tăng cường cho trẻ ăn những thực phẩm giàu vitamin C, như cam, chanh, quýt… để tăng sức đề kháng cho trẻ.
Chú ý đến sức khỏe của trẻ
Đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu trẻ có những dấu hiệu sau: Sốt cao hơn 38.5 độ C; Nôn liên tục hoặc không thể uống được gì; Tiêu chảy kéo dài hơn 24 giờ; Nước tiểu có máu hoặc không tiểu được; Co giật, tím tái, hay bất tỉnh.
Kết luận
Trẻ mất nước là một tình trạng nguy hiểm, có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng cho sức khỏe và sự sống của trẻ. Cha mẹ cần phải biết nhận biết và xử lý kịp thời khi trẻ bị mất nước. Những cách chăm sóc trẻ mất nước mà Home Care đã chia sẻ với bạn trong bài viết này là những cách khoa học và hiệu quả, được nhiều bác sĩ và chuyên gia khuyên dùng. Ngoài ra, cha mẹ cũng cần p, giữ cho môi trường sống của trẻ luôn thoáng mát và sạch sẽ, tiêm phòng vaccine cho trẻ theo lịch hẹn của bác sĩ và hạn chế cho trẻ tiếp xúc với người bệnh hoặc những người có triệu chứng bệnh. Hy vọng bài viết này sẽ có ích cho mẹ và con của bạn. Chúc mẹ và con mau khỏe và hạnh phúc.







